WinHSK
返回查词
xiāo
ㄒㄧㄠ
HSK1n单字

quặng ni-tơ-rát ka-li

tawing; tanning 硝 革 tanned hide

漢越 tiêu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 硝石
  2. 用朴硝或硭硝加黄米面处理毛皮,用皮板儿柔软

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quặng ni-tơ-rát ka-li

硝石

战场上硝烟弥漫。

Zhànchǎng shàng xiāoyān mímàn.

HSK6

Chiến trường mịt mù khói súng.

The battlefield was filled with smoke.

义项 nHSK1

thuộc da (cả lông)

用朴硝或硭硝加黄米面处理毛皮,用皮板儿柔软

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️