cứng; rắn; cứng nhắc
forcibly; with effort 参见: 硬 撑;生搬 硬 套
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体质地坚固;受外力后不易变形
- (意志;态度等)坚定不移;坚强有力
- 能力强;质量好
- 不灵活
- 不可改变的
- 表示不顾条件强做某事
- 勉强
义项
Nghĩacứng; rắn; cứng nhắc
物体质地坚固;受外力后不易变形
这块石头很硬。
zhè kuài shí tou hěn yìng
Viên đá này rất cứng.
This stone is very hard.
这根树枝不硬。
zhè gēn shù zhī bù yìng
Cành cây này không cứng.
This branch is not hard.
kiên cường; kiên định; kiên quyết
(意志;态度等)坚定不移;坚强有力
giỏi; tốt; vững vàng
能力强;质量好
không lưu loát; thiếu tự nhiên; không linh hoạt
不灵活
không thể thay đổi; cố định
不可改变的
cố; cứ; nhất quyết; nhất định
表示不顾条件强做某事
天气不好,他硬要去爬山。
tiānqì bù hǎo, tā yìng yào qù páshān.
Thời tiết xấu, anh ta vẫn cố đi leo núi.
The weather is bad, but he insists on climbing the mountain.
已经很晚了,他硬要出门。
yǐjīng hěn wǎn le, tā yìng yào chūmén.
Đã muộn rồi, anh ta nhất quyết muốn ra ngoài.
It's already very late, but he insists on going out.
miễn cưỡng; gắng gượng; cố gắng
勉强
他硬撑着做完了工作。
Tā yìngchēng zhe zuò wán le gōngzuò.
Anh ấy cố gắng hoàn thành công việc.
He forced himself to finish the work.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️