返回查词 忙碌mánglùHSK5bận rộn; bận bịu; tất bật; tấp nập劳碌láo lùHSK5bận rộn; vất vả; gian khổ; cực nhọc; quần quật; tất bật碌碌lù lùHSK5tầm thường; thường; xoàng庸碌yōng lùHSK7-9tầm thường; xoàng xĩnh; dung lục; hèn hạ秃碌tū lùHSK7-9thốt nốt; trọc lóc; trống rỗng碌碡liù zhouHSK5Đài Loan秃碌树tū lù shùHSK7-9thốt nốt; Cây trụi lá; Cây không có lá
碌
lù
ㄌㄨˋHSK5n单字
bình thường; thường; tầm thường
busy 参见:劳 碌 ; 忙 碌
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碌碡:农具,用石头做成,圆柱形、用来轧谷物,平场地也叫石磙
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
trục lăn (làm bằng đá để cán ngũ cốc hoặc cán sân đập lúa)
碌碡:农具,用石头做成,圆柱形、用来轧谷物,平场地也叫石磙
他建立了自己的家庭,过着忙碌而充实的生活。
≈HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️