WinHSK
返回查词
bēi
ㄅㄟ
HSK7-9n单字

bia

漢越 bi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刻着文字或图画,竖立起来作为纪念物的石头

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

bia

刻着文字或图画,竖立起来作为纪念物的石头

白居易的绿化事迹千古流传,后人专门修建了白公碑和白公园林,以此来纪念这位伟大的诗人。

HSK5

古碑上铭刻着历史。

Gǔ bēi shàng míngkè zhe lìshǐ.

HSK6

Bia đá cổ khắc ghi lịch sử.

The ancient stele is inscribed with history.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️