返回查词 碟子diéziHSK7-9đĩa; cái đĩa影碟yǐng diéHSK7-9đĩa phim; đĩa hình; đầu đĩa; đĩa DVD; đĩa VCD飞碟fēidiéHSK7-9đĩa bay; vật thể bay không xác định光碟ɡuānɡdiéHSK7-9đĩa CD; đĩa DVD; đĩa quang碗碟wǎn diéHSK7-9bát đĩa硬碟yìng diéHSK7-9(Tw) đĩa cứng碟片dié piànHSK7-9Đĩa CD, đĩa打碟dǎ diéHSK7-9Đánh DJ; đánh đĩa; chơi nhạc DJ碟仙dié xiānHSK7-9Đĩa tiên (trò chơi tiên đoán)磁碟cí diéHSK7-9Đĩa từ
碟
dié
ㄉㄧㄝˊHSK7-9n单字
cái đĩa; đĩa
small dish/plate 参见: 碟 片;光 碟
漢越 điệp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (碟儿) 碟子
- 视盘;光盘
- 软碟
- 碟状的物体
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
cái đĩa; đĩa
(碟儿) 碟子
桌子上有几个小碟子。
Zhuōzi shàng yǒu jǐ ge xiǎo diézi.
≈HSK3
Trên bàn có mấy cái đĩa nhỏ.
There are a few small plates on the table.
他用碟子盛着水果。
Tā yòng diézi chéngzhe shuǐguǒ.
≈HSK4
Anh ấy dùng đĩa đựng trái cây.
He is holding fruit on a plate.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
đĩa; đĩa video; đĩa cứng
视盘;光盘
我借了一张电影碟。
Wǒ jiè le yī zhāng diànyǐng dié.
≈HSK4
Tôi đã mượn một đĩa phim.
I borrowed a movie disc.
义项 ③n≈HSK7-9
đĩa mềm
软碟
义项 ④n≈HSK7-9
đĩa (vật giống hình đĩa)
碟状的物体
那是飞碟吗?
Nà shì fēidié ma?
≈HSK4
Đó là đĩa bay phải không?
Is that a UFO?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️