WinHSK
返回查词
ㄅㄧˋ
HSK7-9adj, n单字

ngọc bích; ngọc xanh biếc

bluish green 参见:金 碧 辉煌

漢越 bích

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 青玉青绿色的玉或美石
  2. 青绿色

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

ngọc bích; ngọc xanh biếc

青玉青绿色的玉或美石

天空一片碧蓝。

Tiānkōng yī piàn bìlán.

HSK5

Bầu trời một màu xanh biếc.

The sky is a vast expanse of azure blue.

义项 adjHSK7-9

xanh; biếc xanh; xanh ngọc; xanh biếc; xanh lục

青绿色

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️