返回查词 雪碧xuě bìHSK7-9nước ngọt sprite; sprite碧玉bì yùHSK7-9ngọc bích碧绿bìlǜHSK7-9biếc; xanh biếc; biếc xanh; xanh ngát; xanh ngắt碧蓝bì lánHSK7-9xanh lam碧玺bì xǐHSK7-9tourmaline; Bích ngọc碧海bì hǎiHSK7-9biển xanh碧色bì sèHSK7-9màu xanh ngọc bích碧潭bì tánHSK7-9Hồ bơi Bitan hoặc Green trên con lạch Xindian 新店溪, hạt Đài Bắc, Đài Loan碧云bì yúnHSK7-9Mây xanh; mây trên trời xanh.
◇Đái Thúc Luân 戴叔倫: Nguyện tá lão tăng song bạch hạc; Bích vân thâm xứ cộng cao tường 願借老僧雙白鶴; 碧雲深處共翱翔 (Hạ nhật đăng hạc nham ngẫu thành 夏日登鶴岩偶成). Tỉ dụ phương xa hoặc phương trời. Thường dùng biểu đạt tình tự biệt li.
◇Vi Ứng Vật 韋應物: Nguyện dĩ bích vân tư; Phương quân oán biệt dư 願以碧雲思; 方君怨別餘 (Kí kiểu nhiên thượng nhân 寄皎然上人).碧池bì chíHSK7-9con khốn (ngôn ngữ mạng)
碧
bì
ㄅㄧˋHSK7-9adj, n单字
ngọc bích; ngọc xanh biếc
bluish green 参见:金 碧 辉煌
漢越 bích
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 青玉青绿色的玉或美石
- 青绿色
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ngọc bích; ngọc xanh biếc
青玉青绿色的玉或美石
天空一片碧蓝。
Tiānkōng yī piàn bìlán.
≈HSK5
Bầu trời một màu xanh biếc.
The sky is a vast expanse of azure blue.
义项 ②adj≈HSK7-9
xanh; biếc xanh; xanh ngọc; xanh biếc; xanh lục
青绿色
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️