返回查词
碴
chá
ㄔㄚˊHSK1n单字
mảnh vụn; mảnh vỡ nhỏ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 见“胡子拉碴”。(~的)形容满脸胡子,未加修饰
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
râu ria xồm xoàm
见“胡子拉碴”。(~的)形容满脸胡子,未加修饰
他脸上胡子拉碴的。
Tā liǎn shàng húzi lā chā de.
≈HSK6
Mặt anh ấy mọc đầy râu ria lởm chởm.
His face is stubbly with unshaven beard.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️