WinHSK
返回查词
ㄘˊ
HSK7-9n单字

nam châm; từ

漢越 từ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 物质能吸引铁、镍等金属的性能
  2. 同“瓷”

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nam châm; từ

物质能吸引铁、镍等金属的性能

这里有一块大磁铁。

Zhèlǐ yǒu yī kuài dà cítiě.

HSK5

Ở đây có một cục nam châm to.

There is a big magnet here.

磁铁有很强的吸力。

Cítiě yǒu hěn qiáng de xīlì.

HSK5

Nam châm có lực hút rất mạnh.

Magnets have a very strong attraction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

sứ; đồ sứ

同“瓷”

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️