WinHSK
返回查词
jiāo
ㄐㄧㄠ
HSK7-9n单字

đá ngầm

reef 参见:暗 礁 ;珊瑚 礁 礁 蟹 reef crab 触 礁 失事 be wrecked on a reef 触 礁 hit/strike a reef; run up on a reef/rock

漢越 tiêu, tiều

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 礁石
  2. 由珊瑚虫的遗骸堆积成的岩石状物

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đá ngầm

礁石

把握船舵,绕过暗礁。

Bǎwò chuán duò, ràoguò ànjiāo.

HSK6

Nắm vững tay lái, lách thuyền qua bãi đá ngầm.

Steer the ship and avoid the hidden reefs.

义项 nHSK7-9

san hô

由珊瑚虫的遗骸堆积成的岩石状物

热带地区有很多珊瑚礁。

Rèdài dìqū yǒu hěn duō shānhú jiāo.

HSK5

Ở vùng nhiệt đới có rất nhiều rạn san hô.

There are many coral reefs in tropical regions.

海底有美丽的珊瑚礁。

Hǎidǐ yǒu měilì de shānhújiāo.

HSK6

Dưới đáy biển có rạn san hô đẹp.

There are beautiful coral reefs on the seabed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️