返回查词 社会shèhuìHSK4xã hội社交shèjiāoHSK7-9xã giao; giao thiệp; giao tiếp xã hội社区shèqūHSK5phường; khu dân cư社恐shè kǒngHSK4rối loạn lo âu xã hội; sợ xã hội (Social Phobia)社团shètuánHSK7-9câu lạc bộ; xã đoàn; tổ chức; đoàn thể xã hội报社bàoshèHSK6toà soạn; toà báo社死shè sǐHSK4quê; xấu hổ; xấu mặt, mất mặt (trước mọi người)社保shè bǎoHSK4bảo hiểm xã hội社牛shè niúHSK4người giỏi xã giao; người giỏi giao tiếp公社ɡōnɡshèHSK4công xã (thời nguyên thuỷ)
社
shè
ㄕㄜˋHSK4n单字
tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ
agency; service 参见:报 社 ;出版 社 ;旅 社
漢越 xã
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 组织;社会;社区
- 通讯社
- 出版的
- 人民公社
- 古代把土神和祭土神的地方、日子和祭礼都叫社
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ
组织;社会;社区
学校的象棋社在招新,你要加入吗?
≈HSK5
义项 ②n≈HSK4
cơ quan báo chí
通讯社
新华社很有名。
Xīnhuá Shè hěn yǒumíng.
≈HSK4
Tân Hoa Xã rất nổi tiếng.
Xinhua News Agency is very famous.
义项 ③n≈HSK4
nhà xuất bản; nhà sản xuất
出版的
义项 ④n≈HSK4
xã; xã nhân dân
人民公社
义项 ⑤n≈HSK4
thần đất; thổ thần
古代把土神和祭土神的地方、日子和祭礼都叫社
Tình huống & hội thoại
学校的象棋社在招新,你要加入吗?HSK5
男:学校的象棋社在招新,你要加入吗?
女:当然要啊,小时候我可没少陪爷爷下棋。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️