返回查词
祀
sì
ㄙˋHSK7-9v单字
cúng tế; cúng bái
offer sacrifices 祀 祖 offer sacrifices to one's ancestors
漢越 tự
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祭祀
- 殷代特指年
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
cúng tế; cúng bái
祭祀
人们举行祭祀活动。
Rénmen jǔxíng jìsì huódòng.
≈HSK6
Người ta tổ chức hoạt động cúng tế.
People hold sacrificial ceremonies.
诚心诚意地去祭祀。
Chéngxīn chéngyì de qù jìsì.
≈HSK6
Thành tâm thành ý đi cúng tế.
Go to worship with sincere devotion.
义项 ②v≈HSK7-9
tự; năm (theo cách gọi của người thời Ân, Trung Quốc)
殷代特指年
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️