返回查词
祁
qí
ㄑㄧˊHSK1n单字
Kỳ Môn (tên huyện ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指安徽祁门县
- 指湖南祁阳县
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Kỳ Môn (tên huyện ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)
指安徽祁门县
祁门县是个美丽的地方。
Qímén Xiàn shì ge měilì de dìfang.
≈HSK4
Huyện Kỳ Môn là một nơi xinh đẹp.
Qimen County is a beautiful place.
晋平公问祁黄羊:“南阳没有县令,你看谁适合担任这个工作?
≈HSK5
”祁黄羊回答:“解狐适合。
≈HSK5
过了一些时候,平公又问祁黄羊:“国家缺个军事长官,谁适合担任这个工作?
≈HSK5
”他回答:“祁午适合。
≈HSK5
”平公说:“祁午不就是你的儿子吗?
≈HSK5
”又听他的建议任用了祁午。
≈HSK5
祁午做得很好,也得到了大家的称赞。
≈HSK5
孔子听到了这些事,说:“祁黄羊的建议真好啊!
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ②n≈HSK1
Kỳ Dương (ở tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc)
指湖南祁阳县
祁阳县有很多特色美食。
Qíyáng Xiàn yǒu hěn duō tèsè měishí.
≈HSK4
Huyện Kỳ Dương có rất nhiều món ăn đặc sắc.
Qiyang County has many special local foods.
义项 ③n≈HSK1
họ Kì
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️