WinHSK
返回查词
ㄑㄩ
HSK1v单字

loại trừ; loại bỏ

dispel; remove; drive away

漢越 khư

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 祛除

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

loại trừ; loại bỏ

祛除

去除污渍用清洁剂。

Qùchú wūzì yòng qīngjiéjì.

HSK5

Loại trừ vết bẩn dùng chất tẩy rửa.

Use a cleaner to remove stains.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️