返回查词 祛除qū chúHSK1loại trừ; trừ bỏ祛寒qū hánHSK1Trừ lạnh, xua lạnh祛痰qū tánHSK1loại bỏ đờm祛风qū fēngHSK1(văn học) để xua tan gió gây bệnh (TCM)祛瘀qū yūHSK1loại bỏ tụ máu祛邪qū xiéHSK1xua đuổi tà ma祛痘qū dòuHSK1trị mụn祛疑qū yíHSK1loại bỏ sự nghi ngờ; xoá bỏ nghi ngờ祛痰剂qū tán jìHSK7-9thuốc tiêu đàm; thuốc long đờm
祛
qū
ㄑㄩHSK1v单字
loại trừ; loại bỏ
dispel; remove; drive away
漢越 khư
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祛除
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
loại trừ; loại bỏ
祛除
去除污渍用清洁剂。
Qùchú wūzì yòng qīngjiéjì.
≈HSK5
Loại trừ vết bẩn dùng chất tẩy rửa.
Use a cleaner to remove stains.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️