WinHSK
返回查词
xiáng
ㄒㄧㄤˊ
HSK6adj, n单字

lành; cát lợi; tốt lành; may mắn

auspicious; propitious; lucky 参见:吉 祥

漢越 tường

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指吉利
  2. 姓名

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

lành; cát lợi; tốt lành; may mắn

指吉利

今天是个吉祥的日子。

Jīntiān shì ge jíxiáng de rìzi.

HSK5

Hôm nay là một ngày tốt lành.

Today is an auspicious day.

希望生活充满吉祥。

Xīwàng shēnghuó chōngmǎn jíxiáng.

HSK5

Mong cuộc sống đầy may mắn.

Hope life is full of good fortune.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

họ Tường; tên Tường

姓名

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️