返回查词 吉祥jíxiángHSK6vận may; số đỏ; may mắn; cát tường; cát lợi; tốt lành慈祥cíxiángHSK7-9hiền từ; hiền hậu; đôn hậu; tử tế; ân cần (thái độ, thần sắc của người già)祥和xiánghéHSK7-9bình yên; tốt lành凭祥píng xiángHSK6Bằng Tường (Quảng Tây, Trung Quốc)发祥fā xiángHSK6điềm lành; điều lành祥瑞xiáng ruìHSK7-9điềm lành祥云xiáng yúnHSK6Hạt Xiangyun thuộc quận tự trị Đại Lý Bạch 大理 白族 自治州, Vân Nam不祥bùxiánɡHSK6chẳng lành; chẳng may小祥xiǎo xiángHSK6tiểu tường; làm tuần 1 năm; cúng giáp năm; giỗ đầu安祥ān xiángHSK6thanh thản; yên bình
祥
xiáng
ㄒㄧㄤˊHSK6adj, n单字
lành; cát lợi; tốt lành; may mắn
auspicious; propitious; lucky 参见:吉 祥
漢越 tường
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指吉利
- 姓名
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK6
lành; cát lợi; tốt lành; may mắn
指吉利
今天是个吉祥的日子。
Jīntiān shì ge jíxiáng de rìzi.
≈HSK5
Hôm nay là một ngày tốt lành.
Today is an auspicious day.
希望生活充满吉祥。
Xīwàng shēnghuó chōngmǎn jíxiáng.
≈HSK5
Mong cuộc sống đầy may mắn.
Hope life is full of good fortune.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
họ Tường; tên Tường
姓名
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️