WinHSK
返回查词
chán
ㄔㄢˊ
HSK7-9v单字

thiền; thiền sâu; thiền định (đạo Phật, ngồi tĩnh tâm)

anything relating to Buddhism 参见: 禅 房; 禅 机; 禅 师

漢越 thiền, thiện, đơn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禅让

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

nhường; truyền

禅让

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️