WinHSK
返回查词
ㄩˋ
HSK1n单字

khỉ (nói trong sách cổ.)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古书上说的一种猴

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khỉ (nói trong sách cổ.)

古书上说的一种猴

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️