WinHSK
返回查词
qín
ㄑㄧㄣˊ
HSK7-9n单字

chim; chim muông

birds; fowl(s) 参见: 禽 兽;家 禽 ;猛 禽 ;珍 禽 异兽

漢越 cầm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟类
  2. 鸟兽的总称

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

chim; chim muông

鸟类

这里有很多鸟。

Zhèlǐ yǒu hěn duō niǎo.

HSK2

Ở đây có rất nhiều chim.

There are many birds here.

鸟在枝头。

Niǎo zài zhītóu.

HSK2

Chim ở trên cành cây.

A bird is on the branch.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

cầm thú

鸟兽的总称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️