返回查词
秆
ɡǎn
ㄍㄢˇHSK1n单字
cọng; thân; cuống; thân cây; cuống hoa
cane; culm
漢越 cán
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (秆儿) 某些植物的茎
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cọng; thân; cuống; thân cây; cuống hoa
(秆儿) 某些植物的茎
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cọng; thân; cuống; thân cây; cuống hoa
cane; culm
cọng; thân; cuống; thân cây; cuống hoa
(秆儿) 某些植物的茎
字源解析即将上线 🖌️