返回查词 秘书mìshūHSK5thư ký; bí thư秘密mìmìHSK5kín; bí mật神秘shénmìHSK5thần bí; huyền bí; bí ẩn秘诀mìjuéHSK7-9bí quyết奥秘àomìHSK7-9bí ẩn; điều thần bí; điều bí mật便秘biànmìHSK5bị táo bón隐秘yǐnmìHSK6che giấu; giấu kín秘籍mì jíHSK5bí kíp; bí quyết; sách quý揭秘jiē mìHSK7-9để khám phá bí mật秘方mìfāngHSK7-9bài thuốc gia truyền; bài thuốc bí truyền; khoán
秘
mì
ㄇㄧˋHSK5n单字
kín; bí mật; bí quyết
secretary 参见: 秘 书
漢越 bí
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家名称
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
nước Peru
国家名称
我第一次遇到姓秘的人。
Wǒ dì yī cì yùdào xìng Bì de rén.
≈HSK3
Đây là lần đầu tiên tôi gặp một người mang họ Bí.
This is the first time I've met someone with the surname Bi.
我打算明年去秘鲁旅游。
Wǒ dǎsuàn míngnián qù Bìlǔ lǚyóu.
≈HSK4
Tôi dự định sẽ đi du lịch Peru vào năm tới.
I plan to travel to Peru next year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Bí
姓
Tình huống & hội thoại
你今天怎么了?一直神神秘秘的。HSK5
女:你今天怎么了?一直神神秘秘的。
男:今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。
你今天怎么了?一直神神秘秘的。HSK5
女:你今天怎么了?一直神神秘秘的。
男:今天是小李的生日,我们想下班后给她一个惊喜。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️