返回查词 稍微shāowēiHSK4hơi; sơ qua; một chút; hơi hơi稍等shāo děngHSK4đợi một chút; chờ một chút稍后shāohòuHSK7-9một lát; lát nữa稍稍shāoshāoHSK7-9qua loa; sơ sơ稍候shāohòuHSK7-9đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; chờ một chút; một lát nữa稍为shāo wéiHSK4sơ qua; hơi; một chút稍息shào xīHSK4nghỉ (khẩu lệnh quân sự)稍许shāo xǔHSK4sơ qua; hơi; một chút稍大shāo dàHSK4nhỉnh; hơi lớn; hơi to稍早shāo zǎoHSK4sớm một chút
稍
shāo
ㄕㄠHSK4adv单字
hơi; sơ qua
漢越 sáo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稍息
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK4
nghỉ (khẩu lệnh quân sự)
稍息
与不同国家的人交流时,最好先了解一下这个国家的文化,否则很可能会影响正常的交流活动,稍不注意还可能会引起误会,带来麻烦。
≈HSK4
昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
怎么样?报名的人多不多?HSK4
男:怎么样?报名的人多不多?
女:昨天有一个,今天报名人数稍有下降,一个没有。
男:别开玩笑了,快想想办法吧。
女:现在放暑假了,没多少人看咱的通知。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️