WinHSK
返回查词
shuì
ㄕㄨㄟˋ
HSK5n单字

thuế

漢越 thuế

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家向征税对象按税率征收的货币或实物

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

thuế

国家向征税对象按税率征收的货币或实物

他每年都按时交税。

tā měi nián dōu àn shí jiāo shuì

HSK4

Anh ấy hàng năm đều nộp thuế đúng hạn.

He pays taxes on time every year.

交税有助于国家经济的发展。

Jiāo shuì yǒuzhù yú guójiā jīngjì de fāzhǎn.

HSK4

Nộp thuế giúp phát triển kinh tế đất nước.

Paying taxes helps the development of the national economy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️