WinHSK
返回查词
bài
ㄅㄞˋ
HSK1n, adj单字

cỏ; cây, hạt cỏ; lúa trời; lúa ma (稗 子)草本植物, 是稻田的害草

trivial; insignificant; unofficial: 参见: 稗 史

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 幼苗像稻,但叶鞘无毛,没有叶舌和叶耳,为稻田主要杂草
  2. 比喻微小、琐碎的

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK1

cỏ; cây, hạt cỏ; lúa trời; lúa ma (稗 子)草本植物, 是稻田的害草

幼苗像稻,但叶鞘无毛,没有叶舌和叶耳,为稻田主要杂草

义项 n, adjHSK1

mọn; nhỏ; vụn; vặt; linh tinh; không quan trọng

比喻微小、琐碎的

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️