返回查词 稠密chóumìHSK7-9nhiều; dày đặc; rậm rạp; đông đúc浓稠nóng chóuHSK7-9Đặc sệt; Đặc; Đặc quánh黏稠nián chóuHSK7-9đặc稠度chóu dùHSK7-9độ đặc; độ chắc稠稠chóu chóuHSK7-9đặc; sền sệt稠糊chóu húHSK7-9đặc; sền sệt; dày; mập; to稠粥chóu zhōuHSK7-9cháo đặc; cháo sánh增稠zēng chóuHSK7-9Tăng độ đặc, làm đặc稠富chóu fùHSK7-9Đông đúc giàu có; dày; phong phú稠浊chóu zhuóHSK7-9tạo thành một khối lẫn lộn
稠
chóu
ㄔㄡˊHSK7-9adj单字
đặc; sền sệt; dày; mập; to
漢越 trù
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 液体中含某种固体成分很多 (跟''稀''相对)
- 稠密
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
đặc; sền sệt; dày; mập; to
液体中含某种固体成分很多 (跟''稀''相对)
大米粥熬得太稠了。
dà mǐ zhōu áo de tài chóu le.
≈HSK5
Cháo gạo tẻ nấu đặc quá.
The rice porridge is too thick.
墨要研得稠一些。
Mò yào yán de chóu yīxiē.
≈HSK6
Mực phải mài đặc hơn một chút.
The ink should be ground a bit thicker.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
nhiều; chật; đông; dầy đặc; đông đúc; rậm rạp
稠密
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️