WinHSK
返回查词
稿
gǎo
ㄍㄠˇ
HSK6n单字

bản thảo; bản nháp; bản phác thảo; bản phác hoạ

manuscript; contribution 参见: 稿 费;退 稿 ;征 稿

漢越 cảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (稿儿) 稿子
  2. 诗文、公文、图画等的草底
  3. 谷类植物的茎

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bản thảo; bản nháp; bản phác thảo; bản phác hoạ

(稿儿) 稿子

他把文稿放在桌子上了。

Tā bǎ wéngǎo fàng zài zhuōzi shàng le.

HSK5

Anh ấy để bản thảo trên bàn rồi.

He put the manuscript on the table.

那时,他在中国文学界已经很有名气,并有多家报社找他约稿,因此他打算出国后兼修文学专业。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

bản nháp; bản thảo

诗文、公文、图画等的草底

义项 nHSK6

thân lúa; thân cây ngũ cốc

谷类植物的茎

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️