返回查词
穹
qióng
ㄑㄩㄥˊHSK1n单字
bầu trời
sky 参见:苍 穹
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指天空
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bầu trời
指天空
天空中繁星闪烁。
Tiān kōng zhōng fán xīng shǎn shuò.
≈HSK5
Những vì sao lấp lánh trong bầu trời rộng lớn.
Stars are twinkling in the sky.
蓝色的天空一望无际。
Lán sè de tiān kōng yī wàng wú jì.
≈HSK5
Bầu trời xanh rộng lớn không thấy điểm kết thúc.
The blue sky stretches as far as the eye can see.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️