WinHSK
返回查词
ㄊㄨ
HSK3adv, n, v单字

đột phá; xông mạnh; lao vào

dash forward; charge 参见: 突 击; 突 破;狼奔豕 突

漢越 đột

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突破; 冲进去
  2. 高于周围
  3. 突然
  4. 古代灶旁突起的出烟火口,相当于现在的烟筒

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

đột phá; xông mạnh; lao vào

突破; 冲进去

他冲进了危险区域。

Tā chōng jìn le wēi xiǎn qū yù.

HSK4

Anh ấy lao vào khu vực nguy hiểm.

He rushed into the dangerous area.

战士英勇地突破了包围。

Zhàn shì yīng yǒng de tū pò le bāo wéi.

HSK5

Chiến sĩ anh dũng đột phá vòng vây.

The soldier bravely broke through the encirclement.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

nhô; nhô lên; nổi lên

高于周围

义项 advHSK3

đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờ; thình lình

突然

他突然站起来了。

Tā tū rán zhàn qǐ lái le.

HSK4

Anh ấy đột nhiên đứng dậy.

He suddenly stood up.

她突然哭了起来。

Tā tū rán kū le qǐ lái.

HSK4

Cô ấy đột nhiên khóc lên.

She suddenly started crying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

ống khói; miệng lò

古代灶旁突起的出烟火口,相当于现在的烟筒

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️