返回查词 突然tūránHSK3đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờ突出tūchūHSK5xuất sắc; vượt trội; nổi bật冲突chōngtūHSK6xung đột; mâu thuẫn; bất đồng; đụng chạm; công kích突破tūpòHSK6đột phá; bứt phá突兀tūwùHSK7-9cao ngất; cao vút; cao chót vót突发tūfāHSK6đột ngột bùng phát; bất ngờ xảy ra; bất ngờ phát sinh唐突táng tūHSK7-9mạo phạm; đắc tội; xúc phạm米突mǐ tūHSK3mét突袭tūxíHSK7-9tập kích; đánh úp bất ngờ; tập kích bất ngờ突变tūbiànHSK3thay đổi đột ngột; thay đổi bất ngờ
突
tū
ㄊㄨHSK3adv, n, v单字
đột phá; xông mạnh; lao vào
dash forward; charge 参见: 突 击; 突 破;狼奔豕 突
漢越 đột
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 突破; 冲进去
- 高于周围
- 突然
- 古代灶旁突起的出烟火口,相当于现在的烟筒
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
đột phá; xông mạnh; lao vào
突破; 冲进去
他冲进了危险区域。
Tā chōng jìn le wēi xiǎn qū yù.
≈HSK4
Anh ấy lao vào khu vực nguy hiểm.
He rushed into the dangerous area.
战士英勇地突破了包围。
Zhàn shì yīng yǒng de tū pò le bāo wéi.
≈HSK5
Chiến sĩ anh dũng đột phá vòng vây.
The soldier bravely broke through the encirclement.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
nhô; nhô lên; nổi lên
高于周围
义项 ③adv≈HSK3
đột nhiên; bỗng nhiên; bất ngờ; thình lình
突然
他突然站起来了。
Tā tū rán zhàn qǐ lái le.
≈HSK4
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
He suddenly stood up.
她突然哭了起来。
Tā tū rán kū le qǐ lái.
≈HSK4
Cô ấy đột nhiên khóc lên.
She suddenly started crying.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ④n≈HSK3
ống khói; miệng lò
古代灶旁突起的出烟火口,相当于现在的烟筒
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️