WinHSK
返回查词
qiè
ㄑㄧㄝˋ
HSK7-9v单字

trộm; cắp; ăn trộm

secretly; surreptitiously; stealthily; furtively 参见: 窃 听; 窃 喜; 窃 笑

漢越 thiết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偷偷地
  2. 谦指自己 (意见)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

trộm; cắp; ăn trộm

窃以为,朱生豪先生为《莎士比亚戏剧全集》写的《译者序》,就是给翻译工作者指点迷津的经验之谈,值得悉心揣摩。

HSK6

义项 vHSK7-9

lén; trộm

偷偷地

义项 vHSK7-9

trộm; thầm (có ý khiêm tốn khi nói về ý kiến của mình)

谦指自己 (意见)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️