WinHSK
返回查词
zhì
ㄓˋ
HSK7-9v单字

tắc nghẽn; không thông; trở ngại

block; stop up; obstruct 参见: 窒 塞; 窒 息

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阻塞不通

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

tắc nghẽn; không thông; trở ngại

阻塞不通

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️