WinHSK
返回查词
tiǎo
ㄊㄧㄠˇ
HSK1adj, v单字

yểu điệu; duyên dáng (con gái); thâm u; sâu kín (cung thất, sơn thuỷ)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 窈窕

义项

Nghĩa
义项 adj, vHSK1

yểu điệu; duyên dáng (con gái); thâm u; sâu kín (cung thất, sơn thuỷ)

窈窕

窈窕淑女,君子好逑。

Yǎotiǎo shūnǚ, jūnzǐ hǎo qiú.

HSK7-9

Yểu điệu thục nữ, quân tử hảo cầu

A graceful lady is a gentleman's good match.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️