WinHSK
返回查词
jiào
ㄐㄧㄠˋ
HSK1n单字

hầm; hố

漢越 giáo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收藏东西的地洞或坑
  2. 把东西收藏在窖里

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hầm; hố

收藏东西的地洞或坑

他在地窖里存东西。

Tā zài dìjiào li cún dōngxi.

HSK6

Anh ấy cất đồ trong hầm.

He stores things in the cellar.

他有一个地窖。

Tā yǒu yī gè dìjiào.

HSK6

Anh ấy có một cái hầm.

He has a cellar.

地窖里有很多旧东西。

Dìjiào li yǒu hěn duō jiù dōngxi.

HSK6

Trong hầm có nhiều đồ cũ.

There are a lot of old things in the cellar.

汉代在今陕西关中就有挖掘地下窖井技术的创造,称“井渠法”。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员
义项 nHSK1

cất vào hầm; đưa vào hầm

把东西收藏在窖里

他们在地窖里存酒。

Tāmen zài dìjiào li cún jiǔ.

HSK6

Họ đang cất rượu vào hầm.

They are storing wine in the cellar.

我们要把蔬菜存在地窖里。

Wǒmen yào bǎ shūcài cún zài dìjiào li.

HSK6

Chúng tôi sẽ cất rau vào hầm.

We are going to store the vegetables in the cellar.

我们都把苹果存在地窖里了。

Wǒmen dōu bǎ píngguǒ cún zài dìjiào li le.

HSK6

Chúng tôi đã cất táo vào hầm.

We have all stored the apples in the cellar.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️