WinHSK
返回查词
jié
ㄐㄧㄝˊ
HSK7-9v单字

hết; tận; cạn kiệt

dried-up 参见:枯 竭

漢越 kiệt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放干水
  2. 用尽;全部拿出
  3. 干涸

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

hết; tận; cạn kiệt

资源即将耗尽。

Zīyuán jíjiāng hàojìn.

HSK5

Tài nguyên sắp cạn kiệt.

Resources are about to be exhausted.

我们应该竭力奋斗。

Wǒmen yīnggāi jiélì fèndòu.

HSK5

Chúng ta nên cố gắng phấn đấu.

We should strive with all our might.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

xả nước

放干水

义项 vHSK7-9

dùng hết; dốc hết; lấy ra hết

用尽;全部拿出

义项 vHSK7-9

cạn; khô

干涸

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️