WinHSK
返回查词
竿
gān
ㄍㄢ
HSK7-9n单字

cần; que; gậy tre; sào tre

length of a bamboo pole 参见:日上三 竿

漢越 can

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竿子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cần; que; gậy tre; sào tre

竿子

他带来了三根钓鱼竿。

Tā dài lái le sān gēn diàoyúgān.

HSK4

Anh ấy mang đến ba cái cần câu.

He brought three fishing rods.

这根竿子是竹子做的。

zhè gēn gān zi shì zhú zi zuò de

HSK4

Cây sào này làm bằng tre.

This pole is made of bamboo.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️