WinHSK
返回查词
ㄉㄨˇ
HSK1adj单字

thật thà; trung thực; một lòng; một lòng một dạ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 忠实;一心一意
  2. (病势) 沉重

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thật thà; trung thực; một lòng; một lòng một dạ

忠实;一心一意

义项 adjHSK1

trầm trọng; nguy ngập; nặng (bệnh)

(病势) 沉重

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️