返回查词 笃定dǔ dìngHSK1chắc chắn; nhất định; chắc chắc笃信dǔxìnHSK1hết lòng tin theo; vững tin; một lòng tin tưởng; đốc tín笃行dǔ xíngHSK1phẩm hạnh thuần hậu笃学dǔ xuéHSK1chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập笃实dǔ shíHSK1thật thà; ngay thẳng; chân thành诚笃chéng dǔHSK1chân chất; chân thật; chân thành朱笃zhū dǔHSK1Châu Đốc (thuộc tỉnh An giang)笃志dǔ zhìHSK1dốc chí; dốc lòng; chuyên về笃诚dǔ chéngHSK1chân chất; chân thành; chân thật笃厚dǔ hòuHSK1trung hậu; ngay thẳng
笃
dǔ
ㄉㄨˇHSK1adj单字
thật thà; trung thực; một lòng; một lòng một dạ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 忠实;一心一意
- (病势) 沉重
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
thật thà; trung thực; một lòng; một lòng một dạ
忠实;一心一意
义项 ②adj≈HSK1
trầm trọng; nguy ngập; nặng (bệnh)
(病势) 沉重
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️