WinHSK
返回查词
ㄉㄧˊ
HSK7-9n单字

sáo; ống sáo; sáo trúc; quyển

whistle 参见:警 笛 ;汽 笛 鸣 笛 sound a siren

漢越 địch

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 管乐器,用竹子制成,上面有一排吹气、蒙笛膜和调节发音的孔,横着吹奏也叫横笛
  2. 响声尖锐的发音器

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

sáo; ống sáo; sáo trúc; quyển

管乐器,用竹子制成,上面有一排吹气、蒙笛膜和调节发音的孔,横着吹奏也叫横笛

他刚买了一支新的笛子。

tā gāng mǎi le yī zhī xīn de dí zi

HSK4

Anh ấy vừa mua một cây sáo mới.

He just bought a new flute.

笛子的声音在山谷中回荡。

Dízi de shēngyīn zài shāngǔ zhōng huídàng.

HSK5

Tiếng sáo vang vọng trong thung lũng.

The sound of the flute echoed in the valley.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

còi; còi hơi; kèn

响声尖锐的发音器

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️