返回查词
笺
jiān
ㄐㄧㄢHSK1n单字
chú thích; chú giải
annotation; commentary 参见: 笺 注
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 注解
- 写信或题词用的纸
- 信札
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
chú thích; chú giải
注解
义项 ②n≈HSK1
giấy viết thư
写信或题词用的纸
义项 ③n≈HSK1
thư từ; thư
信札
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️