WinHSK
返回查词
kuāng
ㄎㄨㄤ
HSK7-9n单字

giỏ; sọt; rổ

basket 参见:粪 筐 ; 柳条 筐

漢越 khuông

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹蔑、柳条、荆条等编的容器

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

giỏ; sọt; rổ

用竹蔑、柳条、荆条等编的容器

那个筐很漂亮。

nà gè kuāng hěn piào liang

HSK3

Cái rổ đó rất đẹp.

That basket is very beautiful.

柳条筐很结实。

Liǔtiáo kuāng hěn jiēshi.

HSK4

Giỏ liễu rất chắc chắn.

The wicker basket is very sturdy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️