返回查词 答应dāyingHSK4đồng ý; ưng thuận; bằng lòng滴答dī dáHSK6tí tách; tích tắc (nước, đồng hồ)答允dá yǔnHSK4đồng ý; hứa hẹn; hứa答理dā liHSK3trả lời; để ý; đáp (thường dùng trong câu phủ định); chấp答答dá dáHSK3tí tách答言dá yánHSK3tiếp lời; đáp lời; trả lời答讪dá shànHSK3bắt chuyện; nói lảng; nói đãi bôi答腔dā qiāngHSK6tiếp lời; đáp lời; trả lời羞答答xiū dā dāHSK4ngượng ngùng; hổ thẹn湿答答shī dá dáHSK5Ẩm ướt, ướt sũng
答
dá
ㄉㄚˊHSK3v单字
đáp; trả lời
漢越 đáp
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回答
- 回报他人给予自己的恩惠;好处
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK3
đáp; trả lời
回答
这道题我答得不好。
Zhè dào tí wǒ dá de bù hǎo.
≈HSK2
Câu này tôi trả lời không tốt.
I didn't answer this question well.
请你来回答这个问题好不好?
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
báo đền; đáp đền; đền đáp
回报他人给予自己的恩惠;好处
Tình huống & hội thoại
谁来回答这个问题?HSK2
女:谁来回答这个问题?
男:老师,我!
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️