WinHSK
返回查词
ㄉㄚˊ
HSK3v单字

đáp; trả lời

漢越 đáp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回答
  2. 回报他人给予自己的恩惠;好处

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

đáp; trả lời

回答

这道题我答得不好。

Zhè dào tí wǒ dá de bù hǎo.

HSK2

Câu này tôi trả lời không tốt.

I didn't answer this question well.

请你来回答这个问题好不好?

HSK2

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

báo đền; đáp đền; đền đáp

回报他人给予自己的恩惠;好处

Tình huống & hội thoại

谁来回答这个问题?HSK2
谁来回答这个问题?
老师,我!

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️