返回查词 筛选shāixuǎnHSK6lọc; chọn lọc; sàng lọc筛子shāi zǐHSK6cái sàng; cái rây筛查shāicháHSK7-9kiểm tra过筛guò shāiHSK6lọc; sàng (Nhà máy gạch); rây; sàng lọc筛糠shāi kāngHSK6run rẩy; run cầm cập (vì sợ, vì rét)筛检shāi jiǎnHSK6xét nghiệm快筛kuài shāiHSK6sàng lọc nhanh; xét nghiệm nhanh; kiểm tra nhanh筛骨shāi gǔHSK6xương trán; xương sàng筛除shāi chúHSK6để sàng lọc hoặc lọc ra初筛chū shāiHSK6sàng lọc sơ bộ; sàng lọc ban đầu; sàng lọc sơ bộ
筛
shāi
ㄕㄞHSK6v单字
cái sàng; cái giần; cái rây
pour (wine) into glass/bowl 小二,给洒家 筛
漢越 sư
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筛子
- 敲 (锣)
- 斟 (酒)
- 使酒热
- 把东西放在罗或筛子里,来回摇动,使细碎的漏下去,粗的留在上头
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK6
cái sàng; cái giần; cái rây
筛子
工人正在筛面粉。
gōng rén zhèng zài shāi miàn fěn
≈HSK5
Công nhân đang rây bột mì.
The worker is sifting flour.
妈妈在厨房里筛米。
Māma zài chúfáng lǐ shāi mǐ.
≈HSK5
Mẹ đang sàng gạo ở trong bếp.
Mom is sifting rice in the kitchen.
义项 ②v≈HSK6
gõ (trống, chiêng)
敲 (锣)
义项 ③v≈HSK6
rót rượu
斟 (酒)
义项 ④v≈HSK6
hâm rượu
使酒热
义项 ⑤v≈HSK6
giần; sàng; rây
把东西放在罗或筛子里,来回摇动,使细碎的漏下去,粗的留在上头
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️