返回查词 筷子kuàiziHSK3đũa; đôi đũa碗筷wǎn kuàiHSK3chén đũa; bát đũa; bát và đũa公筷gōng kuàiHSK3Đũa công cộng (cho ăn chung)竹筷zhú kuàiHSK5Đũa tre银筷yín kuàiHSK3Đũa bạc筷子架kuài zi jiàHSK5gác đũa; giá để đũa筷子芥kuài zi jièHSK3cải thìa红木筷hóng mù kuàiHSK5Đũa son; Đũa gỗ hồng环保筷huán bǎo kuàiHSK4Đũa bảo vệ môi trường
筷
kuài
ㄎㄨㄞˋHSK3n单字
đũa; chiếc đũa
chopsticks 牙 筷 ivory chopsticks 碗 筷 bowl and chopsticks
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 筷子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
đũa; chiếc đũa
筷子
他用筷子吃饭。
Tā yòng kuàizi chīfàn.
≈HSK2
Anh ấy dùng đũa để ăn cơm.
He eats with chopsticks.
你喜欢用筷子吗?
Nǐ xǐhuān yòng kuàizi ma?
≈HSK2
Bạn có thích dùng đũa không?
Do you like using chopsticks?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
小张,你们家里谁做饭?HSK3
女:小张,你们家里谁做饭?
男:一般都是我妻子做饭,我洗碗筷。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️