WinHSK
返回查词
kuài
ㄎㄨㄞˋ
HSK3n单字

đũa; chiếc đũa

chopsticks 牙 筷 ivory chopsticks 碗 筷 bowl and chopsticks

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 筷子

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

đũa; chiếc đũa

筷子

他用筷子吃饭。

Tā yòng kuàizi chīfàn.

HSK2

Anh ấy dùng đũa để ăn cơm.

He eats with chopsticks.

你喜欢用筷子吗?

Nǐ xǐhuān yòng kuàizi ma?

HSK2

Bạn có thích dùng đũa không?

Do you like using chopsticks?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

小张,你们家里谁做饭?HSK3
小张,你们家里谁做饭?
一般都是我妻子做饭,我洗碗筷。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️