WinHSK
返回查词
ㄍㄨ
HSK1v, n单字

quấn; vấn; trói; siết chặt

hoop; band; ferrule 铁 箍 iron hoop/band

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹篾或金属条捆紧;用带子之类勒住
  2. (箍儿) 紧紧套在东西外面的圈儿

义项

Nghĩa
义项 v, nHSK1

quấn; vấn; trói; siết chặt

用竹篾或金属条捆紧;用带子之类勒住

义项 v, nHSK1

đai; băng; vòng; niền

(箍儿) 紧紧套在东西外面的圈儿

柱子上围了六七道金箍。

Zhùzi shàng wéi le liù qī dào jīn gū.

HSK6

Trên cột quấn sáu bảy vòng kim loại.

There are six or seven gold rings around the pillar.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️