WinHSK
返回查词
ㄅㄛˊ
HSK1n单字

liếp; rèm; sáo; mành; mành mành

paper tinsel [burnt as offerings to the dead] 参见:锡 箔

漢越 bạc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用竹、苇子或秫秸编成的帘子
  2. 蚕箔
  3. 金属薄片
  4. 涂上金属粉末或裱上金属薄片的纸(迷信的人在祭祀时当做纸钱焚化)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

liếp; rèm; sáo; mành; mành mành

用竹、苇子或秫秸编成的帘子

义项 nHSK1

nong; nong tằm

蚕箔

义项 nHSK1

tấm; lá; phiến; bản; miếng (kim loại)

金属薄片

金箔用途多样。

Jīn bó yòngtú duōyàng.

HSK6

Vàng lá có nhiều ứng dụng.

Gold leaf has many uses.

义项 nHSK1

giấy vàng bạc; giấy tráng kim; giấy dát vàng/bạc

涂上金属粉末或裱上金属薄片的纸(迷信的人在祭祀时当做纸钱焚化)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️