WinHSK
返回查词
ɡāo
ㄍㄠ
HSK1n单字

sào; cây sào

punt-pole; boat-pole

漢越 cao

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 撑船的竹竿或木杆

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sào; cây sào

撑船的竹竿或木杆

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️