WinHSK
返回查词
péng
ㄆㄥ˙
HSK7-9n单字

mui; lều lán (dùng để che mưa nắng)

sail 参见: 篷 帆 落 篷 drop the sail 扯 篷 raise/hoist the sails

漢越 bồng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (篷儿) 遮蔽日光、风、雨的设备,用竹木、苇席或帆布等制成 (多指车船上用的)
  2. 船帆

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

mui; lều lán (dùng để che mưa nắng)

(篷儿) 遮蔽日光、风、雨的设备,用竹木、苇席或帆布等制成 (多指车船上用的)

把篷撑起来。

Bǎ péng chēng qǐlai.

HSK6

Che mui lên.

Put up the awning.

义项 nHSK7-9

buồm

船帆

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️