WinHSK
返回查词
ㄗˇ
HSK7-9n单字

hạt; hột

seed 参见:棉 籽

漢越 tử

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (籽儿) 某些植物的种子

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

hạt; hột

(籽儿) 某些植物的种子

花园里有很多花籽儿。

Huāyuán li yǒu hěn duō huā zǐr.

HSK6

Trong vườn có rất nhiều hạt hoa.

There are many flower seeds in the garden.

单宁是一种酸性物质,主要源自葡萄皮和葡萄籽。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️