WinHSK
返回查词
ㄅㄚ
HSK1n单字

bánh

cake 参见:糍 粑 糖 粑 sweet cake

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饼类食物

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bánh

饼类食物

香蕉粑味道很特别。

xiāngjiāobā wèidào hěn tèbié.

HSK4

Bánh chuối có hương vị riêng.

Banana cake has a unique flavor.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️