thô; thô ráp
rude; unrefined; vulgar; coarse; crude; rough 参见: 粗 话; 粗 人; 粗 俗
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 毛糙;不精致
- 不礼貌
- (只是声音) 突然
- 宽(直径);厚的;大
- 粗疏;不周密
- (长形的东西)两长边的距离大
- 颗粒较大(跟“细”相对)
- 笨拙
- 略微
- 糙米;没有经过精加工的粮食(跟“精”相对)
义项
Nghĩathô; thô ráp
毛糙;不精致
这条绳子很粗。
Zhè tiáo shéng zi hěn cū.
Sợi dây này rất thô.
This rope is very thick.
那棵树特别粗,要四五个大人手拉手才能抱住。
thô tục; chưa tinh tế; bất lịch sự
不礼貌
ồ ồ; ồm ồm; khàn khàn (giọng nói)
(只是声音) 突然
他有一副粗嗓子。
Tā yǒu yī fù cū sǎngzi.
Anh ấy có một giọng nói khàn khàn.
He has a hoarse voice.
她的声音听起来有点粗。
Tā de shēng yīn tīng qǐ lái yǒu diǎn cū.
Giọng nói của cô ấy nghe có vẻ hơi ồm ồm.
Her voice sounds a bit rough.
rộng; dày; to (đường kính lớn)
宽(直径);厚的;大
那根木头非常粗。
Nà gēn mùtou fēicháng cū.
Khúc gỗ đó rất dày.
That piece of wood is very thick.
那里有一条粗绳子。
Nà lǐ yǒu yī tiáo cū shéng zi.
Có một sợi dây dày ở đó.
There is a thick rope there.
thô; thô sơ; sơ qua; sơ sài (không tỉ mỉ)
粗疏;不周密
dày; rậm
(长形的东西)两长边的距离大
他的眉毛很粗。
Tā de méimáo hěn cū.
Lông mày của anh ấy rất rậm.
His eyebrows are very thick.
这条线太粗了。
Zhè tiáo xiàn tài cū le.
Đường kẻ này quá dày.
This line is too thick.
thô (không mịn)
颗粒较大(跟“细”相对)
他用粗砂纸打磨木头。
Tā yòng cū shāzhǐ dǎmó mùtou.
Anh ấy dùng cát thô để mài gỗ.
He uses coarse sandpaper to sand the wood.
bất cẩn; vụng về
笨拙
biết chút ít; sơ sơ; sơ lược (biết một chút)
略微
gạo lứt; ngũ cốc
糙米;没有经过精加工的粮食(跟“精”相对)
Tình huống & hội thoại
一提起南极,除了满天冰雪和笨拙可爱…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️