返回查词 粘合nián héHSK6dán; kết dính粘土nián tǔHSK6Đất sét; đất thó; đất sét dùng để nặn hình粘液nián yèHSK6nhớt; dịch: chất nhầy; dịch nhầy胶粘jiāo niánHSK6dẻo; dính; quánh粘性nián xìngHSK6độ dính; dính; độ nhớt粘着nián zhuóHSK6dính; bám dính不粘bù niánHSK6nhả; Không dính; không bám dính粘黏nián niánHSK7-9Dính; bám dính粘剂nián jìHSK7-9chất dính; chất kết dính; keo dán不粘锅bù nián guōHSK6chảo chống dính
粘
zhān
ㄓㄢHSK6v单字
dính
漢越 chiêm, niêm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黏的东西附着在物体上或者互相连接
- 用黏的东西使物件连接起来
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
dính; dính lại; bết lại; quánh lại
黏的东西附着在物体上或者互相连接
这胶粘性很强。
Zhè jiāo zhānxìng hěn qiáng.
≈HSK4
Keo dán này có độ dính mạnh.
This glue is very sticky.
粥巴锅了。
zhōu bā guō le
≈HSK4
Cháo dính nồi rồi.
The porridge stuck to the pot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
dán
用黏的东西使物件连接起来
我在粘信封。
wǒ zài zhān xìnfēng.
≈HSK5
Tôi đang dán phong bì.
I am gluing the envelope.
Tình huống & hội thoại
小狗把这张钱撕成两半儿了,我真怕花…HSK5
女:小狗把这张钱撕成两半儿了,我真怕花不出去。
男:你先粘起来,要是商店不收,就拿去银行换一张。
你那儿有胶水吗?HSK5
男:你那儿有胶水吗?
女:有,给你。你在做什么呢?
男:我要把照片粘到简历上。
女:你已经开始找工作了?
男:是啊。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️