WinHSK
返回查词
zhōu
ㄓㄡ
HSK6n单字

sinh đẻ; sinh; đẻ

漢越 chúc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用粮食或粮食加其他东西煮成的半流质食物

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cháo

用粮食或粮食加其他东西煮成的半流质食物

他早上喝了一碗小米粥。

Tā zǎoshang hē le yī wǎn xiǎomǐ zhōu.

HSK3

Sáng nay anh ấy ăn một bát cháo kê.

He had a bowl of millet porridge in the morning.

这碗粥很好吃。

Zhè wǎn zhōu hěn hǎochī.

HSK4

Bát cháo này rất ngon.

This bowl of porridge is very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️