WinHSK
返回查词
ㄏㄨ˙
HSK5v单字

quét; trát; dán

plaster 参见:hú;hù 把膏药 糊 在患处 put a plaster on the sore 糊

漢越 hồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 样子像粥的食物

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bột; cháo; tương

样子像粥的食物

我喜欢自制辣椒酱。

Wǒ xǐhuān zìzhì làjiāo jiàng.

HSK4

Tôi thích tự làm tương ớt.

I like to make my own chili sauce.

他加了很多辣椒酱。

tā jiā le hěn duō làjiāo jiàng.

HSK5

Anh ấy thêm rất nhiều tương ớt.

He added a lot of chili sauce.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你有没有闻到一股糊味儿?HSK5
你有没有闻到一股糊味儿?
啊!锅里正煮着海鲜呢,我差点儿给忘了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️