WinHSK
返回查词
ㄘˊ
HSK1n单字

bánh dày

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖糍粑〗
  2. fried rice cake

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bánh dày

见〖糍粑〗

义项 nHSK1

bánh gạo chiên

fried rice cake

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️